Sợi nhựa TPU dẻo 95A 1.75mm dùng cho in 3D. Chất liệu mềm.
Nhựa TPU Torwell FLEX có độ cứng Shore 95 A và độ giãn dài khi đứt lên đến 800%. Nhờ đó, bạn có thể ứng dụng nhựa TPU Torwell FLEX trong rất nhiều lĩnh vực, ví dụ như in 3D tay lái xe đạp, bộ giảm xóc, gioăng cao su và đế giày.
Tính năng sản phẩm
| Brand | TOrwell |
| Vật liệu | Polyurethane nhiệt dẻo cao cấp |
| Đường kính | 1,75mm/2,85mm/3,0mm |
| Trọng lượng tịnh | 1 kg/cuộn; 250 g/cuộn; 500 g/cuộn; 3 kg/cuộn; 5 kg/cuộn; 10 kg/cuộn |
| Tổng trọng lượng | 1,2 kg/cuộn |
| Sức chịu đựng | ± 0,05mm |
| Lchiều dài | 10,75mm (1kg) = 330m |
| Môi trường lưu trữ | Khô ráo và thoáng khí |
| DCài đặt thử nghiệm | 65˚C trong 8 giờ |
| Tài liệu hỗ trợ | Nộp đơn vớiTorwell HIPS, Torwell PVA |
| CPhê duyệt chứng nhận | CE, MSDS, Reach, FDA, TUV và SGS |
| Tương thích với | Reprap,Ultimaker, End3, Creality3D, Raise3D, Prusa i3, ZorTrax, XYZ Printing, Omni3D, Snapmaker, BIQU3D, BCN3D, Bambu Lab X1, AnkerMaker và bất kỳ máy in 3D FDM nào khác. |
| Bưu kiện | 1kg/cuộn; 8 cuộn/thùng hoặc 10 cuộn/thùng túi nhựa kín có chất hút ẩm |
Sợi TPU Torwell nổi bật với độ bền và độ dẻo cao, giống như sự kết hợp giữa nhựa và cao su.
TPU 95A có khả năng chống mài mòn cao và độ nén thấp hơn so với các bộ phận bằng cao su, đặc biệt là ở mật độ vật liệu cao hơn.
So với hầu hết các loại sợi nhựa thông thường như PLA và ABS, TPU cần được sản xuất với tốc độ chậm hơn nhiều.
Nhiều màu sắc hơn
Màu sắc hiện có:
| Màu cơ bản | Trắng, Đen, Đỏ, Xanh dương, Vàng, Xanh lá cây, Xám, Cam, Trong suốt |
| Chấp nhận màu PMS của khách hàng | |
Trình diễn thời trang
Sợi nhựa dẻo Torwell TPU nên được in ở tốc độ thấp hơn bình thường. Và loại vòi phun nên là loại truyền động trực tiếp (động cơ gắn liền với vòi phun) do đặc tính mềm dẻo của nó. Các ứng dụng của sợi nhựa dẻo Torwell TPU bao gồm gioăng, nút bịt, vòng đệm, tấm, giày dép, móc khóa, vỏ điện thoại di động, các bộ phận xe đạp, gioăng cao su chống sốc và mài mòn (Ứng dụng cho thiết bị đeo/bảo vệ).
Bưu kiện
Cuộn nhựa TPU 3D 1kg có chất hút ẩm, đóng gói hút chân không.
Mỗi cuộn dây được đóng gói trong hộp riêng (có sẵn hộp Torwell, hộp trung tính hoặc hộp tùy chỉnh).
8 hộp mỗi thùng carton (kích thước thùng carton 44x44x19cm).
Hãy đảm bảo rằng sợi nhựa TPU của bạn được bảo quản ở nơi khô ráo.
Xin lưu ý rằng TPU có tính hút ẩm, nghĩa là nó có xu hướng hấp thụ nước. Do đó, hãy bảo quản nó kín khí và tránh ẩm trong hộp hoặc túi kín có máy hút ẩm. Nếu sợi TPU của bạn bị ướt, bạn có thể sấy khô trong khoảng 1 giờ ở 70°C trong lò nướng. Sau đó, sợi sẽ khô và có thể được sử dụng như mới.
Chứng chỉ:
ROHS; REACH; SGS; MSDS; TUV
Thông tin thêm
Torwell FLEX rất đa năng và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng in 3D khác nhau, trở thành lựa chọn hoàn hảo cho bất kỳ ai cần một loại sợi in dẻo đáp ứng được nhu cầu cụ thể của họ. Cho dù bạn đang in mô hình, nguyên mẫu hay sản phẩm cuối cùng, bạn đều có thể tin tưởng vào Torwell FLEX để mang lại những bản in chất lượng cao ổn định, đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của bạn.
Torwell FLEX là một loại sợi in 3D đột phá, chắc chắn sẽ thay đổi cách bạn nghĩ về các loại sợi in dẻo. Sự kết hợp độc đáo giữa độ bền, độ dẻo và dễ sử dụng khiến nó trở nên hoàn hảo cho nhiều ứng dụng, từ chân tay giả và thiết bị y tế đến phụ kiện thời trang. Vậy còn chần chừ gì nữa? Hãy bắt đầu sử dụng Torwell FLEX ngay hôm nay và trải nghiệm những gì tốt nhất mà công nghệ in 3D mang lại!
Độ bền cao
TOrwellSợi TPU dẻo là một loại vật liệu mềm và đàn hồi như cao su, tương tự như TPE dẻo nhưng dễ gia công và chịu được lực tác động mạnh hơn TPE. Nó cho phép chuyển động hoặc va đập lặp đi lặp lại mà không bị nứt.
Tính linh hoạt cao
Vật liệu dẻo có một đặc tính gọi là độ cứng Shore, quyết định độ dẻo hoặc độ cứng của vật liệu. TPU Torwell có độ cứng Shore-A là 9.5và có thể kéo dài gấp 3 lần chiều dài ban đầu.
| Tỉ trọng | 1,21 g/cm³3 |
| Chỉ số chảy nóng chảy (g/10 phút) | 1,5(190℃/2,16kg() |
| Độ cứng Shore | 95A |
| Độ bền kéo | 32 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 800% |
| Sức mạnh uốn cong | / |
| Mô đun uốn | / |
| Độ bền va đập IZOD | / |
| Độ bền | 9/10 |
| Khả năng in ấn | 6/10 |
| Nhiệt độ máy đùn (℃) | 210 – 240℃ Nhiệt độ khuyến nghị: 235℃ |
| Nhiệt độ giường (℃) | 25 – 60°C |
| Kích thước vòi phun | ≥0,4mm |
| Tốc độ quạt | Đạt 100% |
| Tốc độ in | 20 – 40mm/s |
| Giường sưởi | Không bắt buộc |
| Bề mặt in được đề xuất | Kính có keo, giấy che, băng keo xanh, BuilTak, PEI |
| Bề mặt in được đề xuất | Kính có keo, giấy che, băng keo xanh, BuilTak, PEI |
Khuyên dùng cho máy in có đầu phun dẫn động trực tiếp, vòi phun 0.4~0.8mm.
Với máy đùn Bowden, bạn nên chú ý hơn đến những điểm sau:
- Tốc độ in chậm 20-40 mm/giây
- Cài đặt lớp đầu tiên. (Chiều cao 100%, Chiều rộng 150%, tốc độ 50% chẳng hạn)
- Chức năng rút dây mực đã bị vô hiệu hóa. Điều này sẽ giảm thiểu hiện tượng mực bị lem, kéo sợi hoặc chảy ra ngoài khi in.
- Tăng hệ số nhân (Tùy chọn). Đặt ở mức 1.1 sẽ giúp sợi nhựa bám dính tốt hơn. – Bật quạt làm mát sau lớp in đầu tiên.
Nếu bạn gặp sự cố khi in với sợi nhựa mềm, trước hết và quan trọng nhất là hãy giảm tốc độ in, tốc độ 20mm/s sẽ hoạt động hoàn hảo.
Điều quan trọng khi nạp sợi nhựa là chỉ cho phép nó bắt đầu đùn ra. Ngay khi thấy sợi nhựa chảy ra khỏi vòi phun, hãy nhấn nút dừng. Chức năng nạp nhanh đẩy sợi nhựa đi qua nhanh hơn so với in thông thường và điều này có thể khiến nó bị kẹt trong bánh răng của bộ đùn.
Ngoài ra, hãy đưa sợi nhựa trực tiếp vào đầu đùn, không thông qua ống dẫn. Điều này giúp giảm lực cản trên sợi nhựa, từ đó giảm nguy cơ bánh răng bị trượt trên sợi nhựa.






